Máy Toàn Đạc Điện Tử Nikon DTM 332
MÁY TOÀN ĐẠC ĐIỆN TỬ NIKON DTM 332
- Hãng SX: NIKON- NHẬT BẢN
- Chất lượng: đã qua sử dụng
- Bảo hành: 12 Tháng
- Độ phóng đại: 30X
- Cấp chính xác: 1" hoặc 5" (tùy chế độ)
- Bàn giao máy toàn quốc
Máy Toàn Đạc Điện Tử Nikon DTM 332
Giới thiệu máy toàn đạc điện tử Nikon và dòng Nikon DTM 332
Máy toàn đạc điện tử Nikon là một trong những dòng thiết bị trắc địa được các kỹ sư xây dựng, địa chính, cầu đường và thủy lợi tin dùng nhờ độ bền cao, độ chính xác ổn định và khả năng làm việc tốt trong điều kiện công trường khắc nghiệt. Thương hiệu Nikon vốn nổi tiếng trong lĩnh vực quang học, vì vậy các dòng máy toàn đạc điện tử Nikon luôn sở hữu hệ thống ống kính sắc nét, thị kính sáng, giúp đo ngắm mục tiêu nhanh và chính xác, kể cả trong môi trường ánh sáng yếu hoặc nhiều bụi.
Trong số các dòng máy toàn đạc Nikon, model Nikon DTM 332 được đánh giá là lựa chọn tối ưu cho các đơn vị thi công, tư vấn thiết kế và đo đạc địa chính cần một thiết bị ổn định, dễ sử dụng, chi phí đầu tư hợp lý nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 được thiết kế với giao diện thân thiện, bàn phím dễ thao tác, màn hình hiển thị rõ ràng, phù hợp với cả kỹ thuật viên mới lẫn những chuyên gia trắc địa lâu năm.
Nhờ sự kết hợp giữa công nghệ đo góc, đo cạnh hiện đại và phần mềm nội bộ thông minh, máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 đáp ứng tốt các yêu cầu đo vẽ bản đồ địa hình, bố trí công trình, quan trắc biến dạng, đo chuyển trục, kiểm tra cao độ và khoảng cách trong nhiều loại hình dự án khác nhau. Đây là một trong những model máy toàn đạc điện tử được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam trong nhiều năm, chứng minh độ tin cậy và tính ổn định trên thực tế.
Ưu điểm vượt trội của Máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332
Máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật giúp tối ưu hiệu quả làm việc trên công trường, giảm sai số và tiết kiệm thời gian cho đội ngũ kỹ thuật. Khi so sánh với các dòng máy toàn đạc cùng phân khúc, Nikon DTM 332 thường được đánh giá cao ở khả năng đo ổn định, độ bền cơ học và tính đơn giản trong vận hành.
Một số ưu điểm tiêu biểu của Nikon DTM 332 có thể kể đến:
- Độ chính xác đo góc và đo cạnh ổn định: phù hợp cho cả công tác bố trí công trình yêu cầu độ chính xác cao lẫn đo vẽ bản đồ địa hình chi tiết.
- Ống kính quang học chất lượng cao: hình ảnh mục tiêu rõ nét, dễ bắt mia trong điều kiện ánh sáng phức tạp, giảm mỏi mắt khi làm việc dài ngày.
- Giao diện thân thiện, dễ học: menu dạng cấu trúc logic, phím chức năng bố trí khoa học, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng làm chủ thiết bị.
- Thiết kế chắc chắn, chịu được môi trường công trường: vỏ máy kín, chống bụi, chống ẩm tốt, hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và thời tiết thay đổi.
- Thời lượng pin dài: đáp ứng một ca làm việc liên tục ngoài hiện trường, hạn chế phải thay pin giữa chừng.
- Khả năng lưu trữ và truyền dữ liệu: hỗ trợ xuất dữ liệu đo về máy tính để xử lý, biên tập bản đồ, tính toán khối lượng và lập hồ sơ hoàn công.
Nhờ những ưu điểm này, máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 trở thành lựa chọn tin cậy cho các đơn vị thi công hạ tầng, nhà cao tầng, khu công nghiệp, khu đô thị, cũng như các đơn vị đo đạc bản đồ và địa chính cấp huyện, tỉnh.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Máy toàn đạc Nikon DTM 332
Để khai thác tối đa hiệu quả của máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng. Các thông số này giúp kỹ sư đánh giá được khả năng đáp ứng của thiết bị đối với từng loại công việc cụ thể, từ đo chi tiết địa hình đến bố trí trục công trình có yêu cầu độ chính xác cao.
Bảng thông số kỹ thuật cơ bản của Nikon DTM 332
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật tiêu biểu của máy toàn đạc Nikon DTM 332 (các giá trị có thể thay đổi nhẹ tùy lô sản xuất và cấu hình cụ thể):
| Hạng mục | Thông số Nikon DTM 332 |
|---|---|
| Độ chính xác đo góc | Khoảng 2" (giây) |
| Độ phân giải hiển thị góc | 1" hoặc 5" (tùy chế độ) |
| Độ chính xác đo cạnh (prism) | ±(2 mm + 2 ppm × D) |
| Tầm đo với gương tiêu chuẩn | Khoảng 2.000 m – 3.000 m (tùy điều kiện) |
| Độ phóng đại ống kính | 30× (xấp xỉ) |
| Trường nhìn | 1°20' – 1°30' (xấp xỉ) |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 1,3 m – 1,5 m |
| Bộ nhớ trong | Lưu được hàng nghìn điểm đo (tùy cấu hình) |
| Màn hình hiển thị | LCD, hiển thị hai mặt hoặc một mặt tùy phiên bản |
| Bàn phím | Phím mềm chức năng, phím số, phím điều hướng |
| Nguồn điện | Pin sạc Ni-MH hoặc Li-ion (tùy phiên bản) |
| Thời gian làm việc | Khoảng 6 – 10 giờ liên tục (tùy chế độ đo) |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến +50°C |
| Chuẩn chống bụi, chống ẩm | Mức tương đương IP54 (xấp xỉ) |
| Trọng lượng máy | Khoảng 4,5 kg – 5 kg (kèm pin) |
Những thông số trên cho thấy máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 đáp ứng tốt các yêu cầu đo đạc trong xây dựng và trắc địa cơ bản, với độ chính xác đủ để triển khai các hạng mục thi công kết cấu bê tông cốt thép, nhà công nghiệp, cầu đường và san nền.
Giải thích các thông số kỹ thuật quan trọng
Trong quá trình lựa chọn máy toàn đạc điện tử, nhiều kỹ sư quan tâm đặc biệt đến các thông số như độ chính xác đo góc, độ chính xác đo cạnh và tầm đo. Với máy toàn đạc Nikon DTM 332, độ chính xác góc khoảng 2" cho phép bố trí trục, tim cột, tim móng với sai số góc nhỏ, đảm bảo độ chính xác vị trí khi khoảng cách bố trí lên đến hàng chục mét. Độ chính xác đo cạnh ±(2 mm + 2 ppm × D) nghĩa là sai số tăng rất ít theo khoảng cách, phù hợp cho cả đo chi tiết và đo khống chế.
Tầm đo với gương tiêu chuẩn lên đến khoảng 2.000 – 3.000 m giúp Nikon DTM 332 có thể sử dụng trong các dự án có phạm vi rộng như tuyến đường, kênh mương, đường dây điện, hoặc đo lưới khống chế khu vực. Độ phóng đại ống kính khoảng 30× kết hợp với trường nhìn hợp lý giúp người đo dễ dàng bắt mục tiêu, đặc biệt khi mia đặt xa hoặc trong điều kiện địa hình phức tạp.
Ứng dụng của Máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 trong thi công công trình
Máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục thi công và đo đạc khác nhau. Nhờ khả năng đo góc, đo cạnh chính xác và phần mềm nội bộ hỗ trợ các bài toán trắc địa, thiết bị này phù hợp cho cả giai đoạn khảo sát, thiết kế lẫn giai đoạn thi công và hoàn công.
Các ứng dụng tiêu biểu của máy toàn đạc Nikon DTM 332 trong thực tế gồm:
- Khảo sát địa hình, lập bản đồ: đo chi tiết địa hình khu vực xây dựng, khu dân cư, khu công nghiệp, tuyến đường; thu thập dữ liệu điểm phục vụ biên tập bản đồ số.
- Bố trí trục, tim công trình: chuyển trục từ bản vẽ thiết kế ra thực địa, định vị tim cột, tim móng, mép tường, mép dầm, trục đường, tim cống, tim cầu.
- Kiểm tra cao độ và khoảng cách: đo kiểm tra cao độ sàn, cao độ đỉnh kết cấu, khoảng cách giữa các cấu kiện, phục vụ nghiệm thu và kiểm soát chất lượng thi công.
- Quan trắc biến dạng công trình: đo chuyển vị ngang, lún, nghiêng của nhà cao tầng, đập thủy điện, taluy, kè, cầu, phục vụ công tác quan trắc an toàn.
- Đo lưới khống chế thi công: thiết lập và đo lưới khống chế mặt bằng, lưới khống chế độ cao phục vụ toàn bộ quá trình thi công công trình.
- Đo hoàn công: thu thập dữ liệu vị trí thực tế của các hạng mục sau thi công, lập bản vẽ hoàn công, phục vụ bàn giao và lưu trữ hồ sơ.
Nhờ những ứng dụng đa dạng này, máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 trở thành công cụ không thể thiếu trong các dự án xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị và đo đạc địa chính.
Hướng dẫn sử dụng cơ bản Máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332
Để vận hành máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 hiệu quả và đảm bảo độ chính xác, người sử dụng cần tuân thủ đúng quy trình thao tác. Các bước cơ bản khi sử dụng máy toàn đạc điện tử Nikon trong công tác đo đạc gồm:
- Chuẩn bị trước khi đo:
- Kiểm tra tình trạng pin, vệ sinh sơ bộ ống kính và thân máy.
- Kiểm tra chân máy, đảm bảo các khớp khóa chắc chắn, không bị rơ lỏng.
- Lắp máy lên chân, siết chặt ốc cố định, đảm bảo máy vững chắc.
- Cân bằng và định tâm máy:
- Sử dụng dọi quang hoặc dọi laser để đưa tâm máy trùng với mốc đo.
- Dùng ốc cân và bọt thủy tròn, bọt thủy dài để cân bằng máy theo hai phương vuông góc.
- Kiểm tra lại định tâm sau khi cân bằng để đảm bảo không bị xê dịch.
- Cài đặt tham số đo:
- Khởi động máy, chọn đơn vị đo góc (gon hoặc độ), đơn vị đo khoảng cách (m).
- Nhập chiều cao máy, chiều cao gương, hệ số hằng số gương nếu cần.
- Thiết lập chế độ đo: đo đơn, đo trung bình, đo liên tục tùy yêu cầu.
- Tiến hành đo:
- Ngắm chính xác vào gương hoặc mia, điều chỉnh nét ống kính cho hình ảnh rõ.
- Khóa chuyển động ngang, đứng trước khi bấm đo để tránh rung.
- Ghi nhận kết quả đo hoặc lưu trực tiếp vào bộ nhớ máy.
- Kiểm tra và lưu trữ dữ liệu:
- Kiểm tra nhanh một số điểm đo để phát hiện sai số bất thường.
- Lưu dữ liệu theo từng job, từng công trình để dễ quản lý.
- Sau khi về văn phòng, truyền dữ liệu sang máy tính để xử lý.
Hướng dẫn bảo quản và bảo trì Máy toàn đạc Nikon DTM 332
Để máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ và giữ được độ chính xác, công tác bảo quản và bảo trì đóng vai trò rất quan trọng. Một số lưu ý khi bảo quản máy toàn đạc Nikon gồm:
- Bảo quản hàng ngày sau khi sử dụng:
- Luôn tắt máy trước khi tháo pin hoặc cất vào hộp.
- Dùng khăn mềm, khô để lau sạch bụi bẩn trên thân máy và chân máy.
- Không chạm tay trực tiếp vào bề mặt ống kính; nếu bẩn, dùng giấy lau kính chuyên dụng.
- Cất máy vào hộp đựng chuyên dụng, khóa chặt, tránh va đập trong quá trình vận chuyển.
- Lưu trữ trong thời gian dài:
- Bảo quản máy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường ẩm ướt.
- Tháo pin ra khỏi máy nếu không sử dụng trong thời gian dài để tránh rò rỉ.
- Định kỳ sạc pin để duy trì dung lượng, tránh để pin cạn kiệt hoàn toàn trong thời gian dài.
- Bảo trì, kiểm định định kỳ:
- Định kỳ kiểm tra, hiệu chỉnh máy tại các trung tâm dịch vụ trắc địa uy tín.
- Kiểm tra độ chính xác đo góc, đo cạnh, điều chỉnh collimation, hằng số gương khi cần.
- Thực hiện kiểm định theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước nếu máy dùng cho công tác đo đạc địa chính, nghiệm thu công trình.
Tuân thủ đúng các hướng dẫn sử dụng và bảo quản giúp máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 luôn duy trì được độ chính xác, giảm thiểu hỏng hóc, đảm bảo hiệu quả đầu tư thiết bị cho doanh nghiệp và đơn vị thi công.
Bảng thông số kỹ thuật cơ bản của Nikon DTM 332
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật tiêu biểu của máy toàn đạc Nikon DTM 332 (các giá trị có thể thay đổi nhẹ tùy lô sản xuất và cấu hình cụ thể):
| Hạng mục | Thông số Nikon DTM 332 |
|---|---|
| Độ chính xác đo góc | Khoảng 2" (giây) |
| Độ phân giải hiển thị góc | 1" hoặc 5" (tùy chế độ) |
| Độ chính xác đo cạnh (prism) | ±(2 mm + 2 ppm × D) |
| Tầm đo với gương tiêu chuẩn | Khoảng 2.000 m – 3.000 m (tùy điều kiện) |
| Độ phóng đại ống kính | 30× (xấp xỉ) |
| Trường nhìn | 1°20' – 1°30' (xấp xỉ) |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 1,3 m – 1,5 m |
| Bộ nhớ trong | Lưu được hàng nghìn điểm đo (tùy cấu hình) |
| Màn hình hiển thị | LCD, hiển thị hai mặt hoặc một mặt tùy phiên bản |
| Bàn phím | Phím mềm chức năng, phím số, phím điều hướng |
| Nguồn điện | Pin sạc Ni-MH hoặc Li-ion (tùy phiên bản) |
| Thời gian làm việc | Khoảng 6 – 10 giờ liên tục (tùy chế độ đo) |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến +50°C |
| Chuẩn chống bụi, chống ẩm | Mức tương đương IP54 (xấp xỉ) |
| Trọng lượng máy | Khoảng 4,5 kg – 5 kg (kèm pin) |
Những thông số trên cho thấy máy toàn đạc điện tử Nikon DTM 332 đáp ứng tốt các yêu cầu đo đạc trong xây dựng và trắc địa cơ bản, với độ chính xác đủ để triển khai các hạng mục thi công kết cấu bê tông cốt thép, nhà công nghiệp, cầu đường và san nền.

























